tung hô

Học thuật
Thân thiện
tung hô

Mọi người cùng tung hô vị vua.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cùng nhau to, reo to để biểu thị sự hoan nghênh, ca ngợi hoặc chúc tụng một cách nhiệt liệt. Hành động này thường diễn ra tập thể, với sự đồng thanh sôi nổi.
    • (Từ cổ, trang trọng) Dùng trong ngữ cảnh cổ xưa để chúc tụng nhà vua hoặc người địa vị tối cao.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đám đông hân hoan tung hô người chiến thắng. (Nghĩa: Nhiều người cùng nhau reo hò vui mừng để chào đón ca ngợi người thắng cuộc.)
    • Trong buổi lễ, mọi người đồng thanh tung hô vị lãnh tụ. (Nghĩa: Mọi người cùng vang lời ca ngợi vị lãnh đạo một lúc.)
    • Các thần dân quỳ xuống tung hô "Vạn tuế! Vạn tuế!" (Nghĩa: Các thần dân quỳ xuống đồng thanh to lời chúc "Sống muôn năm!" để bày tỏ lòng tôn kính với nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tung hô vạn tuế": Cụm từ cố định, mang tính lịch sử trang trọng, dùng để chúc nhà vua sống lâu muôn tuổi.
    • Nghe tiếng chuông, bá quan văn đồng loạt quỳ xuống tung hô vạn tuế.
  • "Tung hô nhiệt liệt": Nhấn mạnh sự sôi nổi, nồng nhiệt trong lời reo hò ca ngợi.
    • Người hâm mộ tung hô nhiệt liệt khi đội nhà ghi bàn thắng quyết định.
Biến thể từ gần giống
  • Hoan hô (động từ): Vỗ tay to để tỏ ý khen ngợi, cổ . (Tương tự "tung hô" nhưng "hoan hô" phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn).
  • Reo hò (động từ): La hét, hò reo thể hiện sự phấn khích, vui mừng hoặc cổ . (Mang sắc thái ồn ào, sôi động hơn, không nhất thiết mang ý ca ngợi trang trọng như "tung hô").
  • Ca ngợi (động từ): Dùng lời lẽ để khen ngợi, tán dương. (Mang tính chất nhẹ nhàng, có thể lời nói hoặc văn viết, không nhất thiết phải hành động to tập thể).
Từ đồng nghĩa
  • Tán dương: Khen ngợi, đề cao.
  • Tôn vinh: Đề cao, làm cho được vinh dự.
  • Cổ : Động viên, khích lệ bằng lời nói hoặc hành động.
Từ trái nghĩa
  • Chê bai: Nói xấu, chỉ trích.
  • Phản đối: Tỏ thái độ không đồng ý, chống lại.
  • La ó: Reo hò để phản đối, chế giễu.
Thành ngữ liên quan
  • "Tung hô như thần": (Cách nói von) Ca ngợi, tán dương một cách quá mức, như thể đối tượng được ca ngợi một vị thần.
    • Bài báo ấy tung hô ông ta như thần, khiến nhiều người khó chịu.
tung hô

Mọi người cùng tung hô vị vua.

  1. Cùng lên để chúc tụng nhà vua: Tung hô vạn tuế.

Từ chứa "tung hô"